Chọn đúng khe hở cho lắp ép, lắp trượt, snap-fit, ren và bù lỗ — in đẹp, lắp chuẩn, không phải in lại.
Giá trị THAM KHẢO cho máy FDM — thay đổi theo máy, nhựa, nhiệt độ, độ ẩm. Luôn bắt đầu từ giá trị nhỏ, in thử chi tiết nhỏ rồi tăng dần. PLA co ít, thường cần dung sai nhỏ hơn ABS/ASA.
| Kiểu lắp | Khe hở / dung sai | Dùng cho |
|---|---|---|
| Lắp ép (chặt) | 0.05–0.15 mm (lỗ = danh nghĩa) | Bánh răng trên trục, lắp cố định, chịu lực |
| Lắp trượt (lỏng) | +0.15–0.30 mm | Chi tiết trượt, bản lề, cụm chuyển động |
| Snap-fit (lắp bấm) | khe 0.20–0.40 mm | Nắp bật, hộp/vỏ thiết bị, nắp pin |
| Ren (bu lông/đai ốc) | hướng kính 0.10–0.20 mm | Lắp ráp bằng vít, phần cứng chức năng |
| Bù lỗ | cộng +0.10–0.30 mm vào đường kính | Lỗ chốt, lỗ vít cần chính xác |
Gặp lỗi khi chuyển file, hay có ý tưởng cải tiến? Mô tả và đính kèm ảnh giúp mình nhé.