3DZone
← Hướng dẫn

Tra cứu: nhiệt độ in & sấy filament theo loại nhựa

Bảng nhiệt độ đầu phun / bàn in, độ khó, độ bền và thời gian sấy cho PLA, PETG, ABS, ASA, TPU, Nylon, PC.Tra cứuFilamentNhiệt độ21/07/2026

Nhiệt độ in theo vật liệu

Giá trị THAM KHẢO — mỗi cuộn/nhãn khác nhau, nên in tháp nhiệt (temp tower) để tìm nhiệt tốt nhất cho cuộn cụ thể. Nhiệt bàn tùy loại bề mặt bàn.

Vật liệuĐầu phun (°C)Bàn in (°C)Độ khóĐộ bềnNgoài trời
PLA190–2200–60Rất dễTrung bìnhKém
PLA+200–23050–60DễTốtKhá
PETG230–25070–90Dễ–TBCaoTốt
ABS230–26090–110TB–Khó (cần buồng kín)CaoTốt
ASA240–26090–110TB–Khó (cần buồng kín)CaoXuất sắc (bền UV)
TPU (dẻo)210–24040–60TB (in chậm)DẻoTốt
Nylon250–28070–100Khó (phải sấy)Rất caoXuất sắc
PC260–310100–120Rất khó (buồng kín)Cực caoXuất sắc

Sấy filament (nhựa khô = in đẹp)

Nhựa hút ẩm gây kéo tơ, bọt khí, bề mặt sần, sợi giòn dễ gãy. Sấy trước khi in nếu để ngoài lâu; bảo quản trong hộp kín kèm gói hút ẩm.

Vật liệuNhiệt sấy (°C)Thời gianDấu hiệu cần sấy
PLA45–504–6 giờKém bám dính, giòn
PETG60–656–8 giờBọt khí, mặt sần
ABS70–806–8 giờNứt, cong vênh
ASA70–806–8 giờCong vênh, bề mặt xỉn
TPU50–554–6 giờBọt khí, sợi không đều
Nylon80–908–12 giờDãy sợi, giòn, kém bền

Đường kính đầu phun

0.4mm là lựa chọn cân bằng nhất cho hầu hết nhu cầu. Nhỏ hơn → chi tiết mịn nhưng chậm; lớn hơn → nhanh & chắc nhưng thô.

💬 Góp ý & báo lỗi

Gặp lỗi khi chuyển file, hay có ý tưởng cải tiến? Mô tả và đính kèm ảnh giúp mình nhé.