So sánh các kiểu đỡ (tree, normal, organic…) và kiểu đổ đầy (grid, gyroid, cubic…) theo độ bền, tốc độ, mức tốn nhựa.
Không có kiểu 'tốt nhất' — chọn theo mô hình. Đây là so sánh tổng quát.
| Kiểu | Hợp với | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Tree (cây) | Mô hình phức tạp, tượng, chi tiết trang trí | Ít nhựa nhất, dễ gỡ, tiếp xúc tối thiểu | In chậm hơn, không hợp vùng quá nặng |
| Normal (thường) | Phẳng lớn, chịu lực, linh kiện kỹ thuật | Rất chắc, ổn định, đỡ tốt bàn lớn | Tốn nhựa, khó gỡ ở vùng nhỏ, để lại vết |
| Organic | Tượng, mặt cong mịn, chi tiết tinh xảo | Tiếp xúc mượt, ít để lại vết, dễ gỡ | Không mạnh bằng normal |
| Snug | In hằng ngày, độ phức tạp trung bình | Cân bằng bền/tiện, dễ gỡ hơn normal | Không lý tưởng cho vùng quá nặng |
Mật độ thông dụng: in trang trí 5–10%, in thường 15–20%, chịu lực 20–50%. Kiểu lưới ảnh hưởng độ bền, tốc độ và mức tốn nhựa.
| Kiểu | Đặc điểm | Mức dùng nhựa | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Grid | Cổ điển, chắc mọi hướng, đa dụng | TB (25–30%) | In thường, chi tiết chức năng |
| Gyroid | Chắc mọi hướng, in mượt, tiết kiệm | Thấp (15–20%) | In hằng ngày, thời gian dài |
| Cubic | Chịu lực nhiều hướng | Cao (30–35%) | Chi tiết kết cấu, chịu tải |
| Tri-hexagon | Cân bằng bền/tiết kiệm | Thấp–TB (20–25%) | Chi tiết chức năng, drone/RC |
| Lightning | Nhanh, rất tiết kiệm nhưng yếu | Rất thấp (5–10%) | Trang trí, không chịu lực |
| Honeycomb | Nhẹ mà vẫn đủ bền, bề mặt phẳng lớn | Thấp (10–15%) | In khổ lớn, tấm panel |
Gặp lỗi khi chuyển file, hay có ý tưởng cải tiến? Mô tả và đính kèm ảnh giúp mình nhé.