3DZone
← Hướng dẫn

Tra cứu: chọn kiểu support & infill phù hợp

So sánh các kiểu đỡ (tree, normal, organic…) và kiểu đổ đầy (grid, gyroid, cubic…) theo độ bền, tốc độ, mức tốn nhựa.Tra cứuSupportInfill21/07/2026

Chọn kiểu support

Không có kiểu 'tốt nhất' — chọn theo mô hình. Đây là so sánh tổng quát.

KiểuHợp vớiƯu điểmNhược điểm
Tree (cây)Mô hình phức tạp, tượng, chi tiết trang tríÍt nhựa nhất, dễ gỡ, tiếp xúc tối thiểuIn chậm hơn, không hợp vùng quá nặng
Normal (thường)Phẳng lớn, chịu lực, linh kiện kỹ thuậtRất chắc, ổn định, đỡ tốt bàn lớnTốn nhựa, khó gỡ ở vùng nhỏ, để lại vết
OrganicTượng, mặt cong mịn, chi tiết tinh xảoTiếp xúc mượt, ít để lại vết, dễ gỡKhông mạnh bằng normal
SnugIn hằng ngày, độ phức tạp trung bìnhCân bằng bền/tiện, dễ gỡ hơn normalKhông lý tưởng cho vùng quá nặng

Chọn kiểu infill

Mật độ thông dụng: in trang trí 5–10%, in thường 15–20%, chịu lực 20–50%. Kiểu lưới ảnh hưởng độ bền, tốc độ và mức tốn nhựa.

KiểuĐặc điểmMức dùng nhựaHợp với
GridCổ điển, chắc mọi hướng, đa dụngTB (25–30%)In thường, chi tiết chức năng
GyroidChắc mọi hướng, in mượt, tiết kiệmThấp (15–20%)In hằng ngày, thời gian dài
CubicChịu lực nhiều hướngCao (30–35%)Chi tiết kết cấu, chịu tải
Tri-hexagonCân bằng bền/tiết kiệmThấp–TB (20–25%)Chi tiết chức năng, drone/RC
LightningNhanh, rất tiết kiệm nhưng yếuRất thấp (5–10%)Trang trí, không chịu lực
HoneycombNhẹ mà vẫn đủ bền, bề mặt phẳng lớnThấp (10–15%)In khổ lớn, tấm panel

💬 Góp ý & báo lỗi

Gặp lỗi khi chuyển file, hay có ý tưởng cải tiến? Mô tả và đính kèm ảnh giúp mình nhé.